Tiếng Việt
Ampun tiếng Anh là gì?
ampun tiếng Anh là ampere /ˈæmˌpɛr/. Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI, ký hiệu là A.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ampere
Ví dụ câu với ampun / ampere
- 1
Dòng điện này có cường độ 10 ampere.
This electric current has a strength of 10 amperes.
- 2
Ampere là đơn vị đo dòng điện phổ biến nhất.
The ampere is the most common unit for measuring electric current.
Ghi chú dùng từ ampun
Ampere là đơn vị đo cường độ dòng điện, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'voltage' (hiệu điện thế), 'resistance' (điện trở), và 'current' (dòng điện).
Video minh hoạ ampun
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ampun
Câu hỏi thường gặp về "ampun"
Ampun tiếng Anh là gì?
Ampun tiếng Anh là "ampere" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI, ký hiệu là A.
"ampere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ampere" nghĩa tiếng Việt là "ampun". Ampere là đơn vị đo cường độ dòng điện, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'voltage' (hiệu điện thế), 'resistance' (điện trở), và 'current' (dòng điện).
Phát âm "ampere" như thế nào?
"ampere" có phiên âm IPA /ˈæmˌpɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ampere"?
This electric current has a strength of 10 amperes. — Dòng điện này có cường độ 10 ampere.