Tiếng Việt
Ăn giá đỗ tiếng Anh là gì?
Ăn giá đỗ tiếng Anh là Eat bean sprouts /iːt biːn spraʊts/. Ăn giá đỗ, tức là tiêu thụ loại rau mầm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eat bean sprouts
Ví dụ câu với Ăn giá đỗ / Eat bean sprouts
- 1
Tôi thích ăn giá đỗ trong món phở.
I like to eat bean sprouts in pho.
- 2
Anh ấy thường ăn giá đỗ mỗi sáng để bổ sung vitamin.
He often eats bean sprouts every morning to boost vitamins.
Ghi chú dùng từ Ăn giá đỗ
Ăn giá đỗ đề cập đến việc tiêu thụ giá đỗ, một loại rau mầm giàu dinh dưỡng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vegetables' (rau củ), 'nutrition' (dinh dưỡng), 'healthy diet' (chế độ ăn lành mạnh).
Video minh hoạ Ăn giá đỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn giá đỗ
Câu hỏi thường gặp về "Ăn giá đỗ"
Ăn giá đỗ tiếng Anh là gì?
Ăn giá đỗ tiếng Anh là "Eat bean sprouts" (động từ), nghĩa là: Ăn giá đỗ, tức là tiêu thụ loại rau mầm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"Eat bean sprouts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eat bean sprouts" nghĩa tiếng Việt là "Ăn giá đỗ". Ăn giá đỗ đề cập đến việc tiêu thụ giá đỗ, một loại rau mầm giàu dinh dưỡng.
Phát âm "Eat bean sprouts" như thế nào?
"Eat bean sprouts" có phiên âm IPA /iːt biːn spraʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eat bean sprouts"?
I like to eat bean sprouts in pho. — Tôi thích ăn giá đỗ trong món phở.