The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giá đỗ tiếng Anh là gì?

giá đỗ tiếng Anh là bean sprouts /bin spraʊts/. Rau giá đỗ, là loại rau mầm được trồng từ hạt đỗ, thường dùng trong các món ăn Việt Nam.

Hình minh hoạ "giá đỗ" tiếng Anh là "bean sprouts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bean sprouts

Danh từ
/bin spraʊts/

Ví dụ câu với giá đỗ / bean sprouts

  1. 1

    Bạn có thể thêm giá đỗ vào món phở để tăng độ giòn và mùi thơm.

    You can add bean sprouts to pho to make it crunchier and more fragrant.

  2. 2

    Giá đỗ rất giàu vitamin và chất xơ, tốt cho sức khỏe.

    Bean sprouts are rich in vitamins and fiber, good for health.

Ghi chú dùng từ giá đỗ

Giá đỗ là loại rau mầm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các loại đỗ như đỗ xanh, đỗ đen, và đỗ tương.

Video minh hoạ giá đỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với giá đỗ

Câu hỏi thường gặp về "giá đỗ"

Giá đỗ tiếng Anh là gì?

Giá đỗ tiếng Anh là "bean sprouts" (danh từ), nghĩa là: Rau giá đỗ, là loại rau mầm được trồng từ hạt đỗ, thường dùng trong các món ăn Việt Nam.

"bean sprouts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bean sprouts" nghĩa tiếng Việt là "giá đỗ". Giá đỗ là loại rau mầm phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, liên quan đến các loại đỗ như đỗ xanh, đỗ đen, và đỗ tương.

Phát âm "bean sprouts" như thế nào?

"bean sprouts" có phiên âm IPA /bin spraʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bean sprouts"?

You can add bean sprouts to pho to make it crunchier and more fragrant. — Bạn có thể thêm giá đỗ vào món phở để tăng độ giòn và mùi thơm.