The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn quà vặt tiếng Anh là gì?

ăn quà vặt tiếng Anh là eat snacks /it snæks/. Ăn những món ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt trong thời gian rảnh.

Hình minh hoạ "ăn quà vặt" tiếng Anh là "eat snacks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eat snacks

Động từ
/it snæks/

Ví dụ câu với ăn quà vặt / eat snacks

  1. 1

    Tôi thích ăn quà vặt vào buổi chiều.

    I like to eat snacks in the afternoon.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua một ít đồ ăn vặt để nhấm nháp khi xem phim.

    We bought some snacks to nibble on while watching the movie.

Ghi chú dùng từ ăn quà vặt

Ăn quà vặt là hành động thưởng thức các loại đồ ăn nhẹ như bánh quy, kẹo, trái cây nhỏ. Các từ liên quan: 'snack' (đồ ăn nhẹ), 'nibble' (nhấm nháp), 'treat' (món ngon).

Video minh hoạ ăn quà vặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn quà vặt

Câu hỏi thường gặp về "ăn quà vặt"

Ăn quà vặt tiếng Anh là gì?

Ăn quà vặt tiếng Anh là "eat snacks" (động từ), nghĩa là: Ăn những món ăn nhẹ hoặc đồ ăn vặt trong thời gian rảnh.

"eat snacks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eat snacks" nghĩa tiếng Việt là "ăn quà vặt". Ăn quà vặt là hành động thưởng thức các loại đồ ăn nhẹ như bánh quy, kẹo, trái cây nhỏ.

Phát âm "eat snacks" như thế nào?

"eat snacks" có phiên âm IPA /it snæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eat snacks"?

I like to eat snacks in the afternoon. — Tôi thích ăn quà vặt vào buổi chiều.