Tiếng Việt
Đồ nhắm tiếng Anh là gì?
đồ nhắm tiếng Anh là Bar snacks /bɑːr snæks/. Các món ăn nhẹ thường được phục vụ cùng đồ uống tại quầy bar hoặc quán rượu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bar snacks
Ví dụ câu với đồ nhắm / Bar snacks
- 1
Chúng tôi đã gọi một đĩa đồ nhắm để nhấm nháp khi chờ bạn đến.
We ordered a plate of bar snacks to nibble on while waiting for you.
- 2
Đồ nhắm tại quán này rất đa dạng và ngon miệng.
The bar snacks at this place are very diverse and tasty.
Ghi chú dùng từ đồ nhắm
Đồ nhắm là các món ăn nhẹ như khoai tây chiên, đậu phộng, hoặc phô mai, thường đi kèm đồ uống. Các thuật ngữ liên quan: 'appetizer' (khai vị), 'finger food' (đồ ăn dùng tay), 'bar menu' (thực đơn quầy bar).
Video minh hoạ đồ nhắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ nhắm
Câu hỏi thường gặp về "đồ nhắm"
Đồ nhắm tiếng Anh là gì?
Đồ nhắm tiếng Anh là "Bar snacks" (danh từ), nghĩa là: Các món ăn nhẹ thường được phục vụ cùng đồ uống tại quầy bar hoặc quán rượu.
"Bar snacks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bar snacks" nghĩa tiếng Việt là "đồ nhắm". Đồ nhắm là các món ăn nhẹ như khoai tây chiên, đậu phộng, hoặc phô mai, thường đi kèm đồ uống.
Phát âm "Bar snacks" như thế nào?
"Bar snacks" có phiên âm IPA /bɑːr snæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bar snacks"?
We ordered a plate of bar snacks to nibble on while waiting for you. — Chúng tôi đã gọi một đĩa đồ nhắm để nhấm nháp khi chờ bạn đến.