Tiếng Việt
Ăn thừa tự tiếng Anh là gì?
Ăn thừa tự tiếng Anh là Succeed as heir /səˈksiːd æz ɛə/. Thành công trong việc kế thừa tài sản hoặc vị trí của người đi trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Succeed as heir
Ví dụ câu với Ăn thừa tự / Succeed as heir
- 1
Anh ấy đã thành công như người thừa kế sau khi cha mất.
He succeeded as heir after his father passed away.
- 2
Cô ấy mong muốn thành công như người thừa kế của gia đình.
She hopes to succeed as heir to the family business.
Ghi chú dùng từ Ăn thừa tự
Ăn thừa tự đề cập đến việc kế thừa thành công tài sản hoặc vị trí. Các từ liên quan: 'inherit' (thừa kế), 'legacy' (di sản), 'heir' (người thừa kế).
Video minh hoạ Ăn thừa tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ăn thừa tự
Câu hỏi thường gặp về "Ăn thừa tự"
Ăn thừa tự tiếng Anh là gì?
Ăn thừa tự tiếng Anh là "Succeed as heir" (động từ), nghĩa là: Thành công trong việc kế thừa tài sản hoặc vị trí của người đi trước.
"Succeed as heir" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Succeed as heir" nghĩa tiếng Việt là "Ăn thừa tự". Ăn thừa tự đề cập đến việc kế thừa thành công tài sản hoặc vị trí.
Phát âm "Succeed as heir" như thế nào?
"Succeed as heir" có phiên âm IPA /səˈksiːd æz ɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Succeed as heir"?
He succeeded as heir after his father passed away. — Anh ấy đã thành công như người thừa kế sau khi cha mất.