Tiếng Việt
Ăn thừa tiếng Anh là gì?
Ăn thừa tiếng Anh là Eat leftovers /iːt ˈlɛftˌəʊvəz/. Ăn phần thức ăn còn lại sau bữa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Eat leftovers
Ví dụ câu với Ăn thừa / Eat leftovers
- 1
Tôi thường ăn thừa thức ăn từ bữa tối hôm qua.
I usually eat leftovers from last night's dinner.
- 2
Cô ấy không thích ăn thừa, luôn muốn ăn mới.
She doesn't like to eat leftovers, always prefers fresh food.
Ghi chú dùng từ Ăn thừa
Ăn thừa là hành động tiêu thụ phần thức ăn còn lại. Các từ liên quan: 'leftover' (thức ăn còn lại), 'reheat' (hâm nóng), 'waste' (lãng phí).
Video minh hoạ Ăn thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ăn thừa
Câu hỏi thường gặp về "Ăn thừa"
Ăn thừa tiếng Anh là gì?
Ăn thừa tiếng Anh là "Eat leftovers" (động từ), nghĩa là: Ăn phần thức ăn còn lại sau bữa chính.
"Eat leftovers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Eat leftovers" nghĩa tiếng Việt là "Ăn thừa". Ăn thừa là hành động tiêu thụ phần thức ăn còn lại.
Phát âm "Eat leftovers" như thế nào?
"Eat leftovers" có phiên âm IPA /iːt ˈlɛftˌəʊvəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Eat leftovers"?
I usually eat leftovers from last night's dinner. — Tôi thường ăn thừa thức ăn từ bữa tối hôm qua.