Tiếng Việt
Ăn tục nói phét tiếng Anh là gì?
ăn tục nói phét tiếng Anh là vulgar and boastful /ˈvʌlɡə ənd ˈbəʊstfəl/. Lời nói thô tục, khoe khoang quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vulgar and boastful
Ví dụ câu với ăn tục nói phét / vulgar and boastful
- 1
Anh ấy thường xuyên nói phét về thành tích của mình.
He often boasts about his achievements.
- 2
Cô ấy dùng lời nói tục tĩu khi tức giận.
She used vulgar language when angry.
Ghi chú dùng từ ăn tục nói phét
Ăn tục nói phét mô tả cách nói chuyện thô tục, khoe khoang. Các từ liên quan: 'vulgar' (thô tục), 'boastful' (khoe khoang), 'coarse' (thô tục, thô sơ).
Video minh hoạ ăn tục nói phét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn tục nói phét
Câu hỏi thường gặp về "ăn tục nói phét"
Ăn tục nói phét tiếng Anh là gì?
Ăn tục nói phét tiếng Anh là "vulgar and boastful" (cụm từ, tính từ), nghĩa là: Lời nói thô tục, khoe khoang quá mức.
"vulgar and boastful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vulgar and boastful" nghĩa tiếng Việt là "ăn tục nói phét". Ăn tục nói phét mô tả cách nói chuyện thô tục, khoe khoang.
Phát âm "vulgar and boastful" như thế nào?
"vulgar and boastful" có phiên âm IPA /ˈvʌlɡə ənd ˈbəʊstfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vulgar and boastful"?
He often boasts about his achievements. — Anh ấy thường xuyên nói phét về thành tích của mình.