The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huênh hoang tiếng Anh là gì?

Huênh hoang tiếng Anh là Boastful /ˈbəʊstfəl/. Người hay khoe khoang về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân.

Hình minh hoạ "Huênh hoang" tiếng Anh là "Boastful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Boastful

Tính từ
/ˈbəʊstfəl/

Ví dụ câu với Huênh hoang / Boastful

  1. 1

    Anh ấy rất huênh hoang về thành tích của mình.

    He is very boastful about his achievements.

  2. 2

    Cô ấy thường khoe khoang về ngoại hình của mình.

    She often boasts about her appearance.

Ghi chú dùng từ Huênh hoang

Từ 'Huênh hoang' mô tả tính cách khoe khoang, tự cao. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'conceited' (tự cao), 'bragging' (khoe khoang).

Video minh hoạ Huênh hoang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Huênh hoang

Câu hỏi thường gặp về "Huênh hoang"

Huênh hoang tiếng Anh là gì?

Huênh hoang tiếng Anh là "Boastful" (tính từ), nghĩa là: Người hay khoe khoang về thành tích hoặc phẩm chất của bản thân.

"Boastful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Boastful" nghĩa tiếng Việt là "Huênh hoang". Từ 'Huênh hoang' mô tả tính cách khoe khoang, tự cao.

Phát âm "Boastful" như thế nào?

"Boastful" có phiên âm IPA /ˈbəʊstfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Boastful"?

He is very boastful about his achievements. — Anh ấy rất huênh hoang về thành tích của mình.