Tiếng Việt
Ẳng ẳng tiếng Anh là gì?
ẳng ẳng tiếng Anh là yelping /ˈjɛlpɪŋ/. Tiếng kêu chói tai, thường của chó hoặc các loài động vật khác khi sủa hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yelping
Ví dụ câu với ẳng ẳng / yelping
- 1
Chó bắt đầu ẳng ẳng khi thấy người lạ.
The dog started yelping when it saw the stranger.
- 2
Tiếng ẳng ẳng của chú chó làm tôi thức giấc vào ban đêm.
The yelping of the dog woke me up at night.
Ghi chú dùng từ ẳng ẳng
Từ 'yelping' mô tả tiếng kêu chói tai, thường của chó hoặc các loài động vật khác khi chúng phản ứng hoặc bị kích thích. Các từ liên quan gồm 'bark' (sủa), 'howl' ( hú), và 'cry' (khóc, kêu).
Video minh hoạ ẳng ẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "ẳng ẳng"
Ẳng ẳng tiếng Anh là gì?
Ẳng ẳng tiếng Anh là "yelping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu chói tai, thường của chó hoặc các loài động vật khác khi sủa hoặc phản ứng mạnh mẽ.
"yelping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yelping" nghĩa tiếng Việt là "ẳng ẳng". Từ 'yelping' mô tả tiếng kêu chói tai, thường của chó hoặc các loài động vật khác khi chúng phản ứng hoặc bị kích thích.
Phát âm "yelping" như thế nào?
"yelping" có phiên âm IPA /ˈjɛlpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yelping"?
The dog started yelping when it saw the stranger. — Chó bắt đầu ẳng ẳng khi thấy người lạ.