Tiếng Việt
Ang áng tiếng Anh là gì?
ang áng tiếng Anh là rough estimate /rʌf ˈɛstɪmət/. ước lượng sơ bộ, không chính xác hoàn toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rough estimate
Ví dụ câu với ang áng / rough estimate
- 1
Chúng tôi đưa ra một ước lượng sơ bộ về chi phí dự án.
We provided a rough estimate of the project's costs.
- 2
Bạn có thể cho tôi một ước lượng sơ bộ về thời gian hoàn thành không?
Can you give me a rough estimate of the completion time?
Ghi chú dùng từ ang áng
Ang áng là ước lượng không chính xác, thường dùng trong các dự án hoặc kế hoạch. Các từ liên quan: estimate (ước lượng), approximation (ước lượng gần đúng), projection (dự báo).
Video minh hoạ ang áng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ang áng
Câu hỏi thường gặp về "ang áng"
Ang áng tiếng Anh là gì?
Ang áng tiếng Anh là "rough estimate" (danh từ), nghĩa là: ước lượng sơ bộ, không chính xác hoàn toàn.
"rough estimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rough estimate" nghĩa tiếng Việt là "ang áng". Ang áng là ước lượng không chính xác, thường dùng trong các dự án hoặc kế hoạch.
Phát âm "rough estimate" như thế nào?
"rough estimate" có phiên âm IPA /rʌf ˈɛstɪmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rough estimate"?
We provided a rough estimate of the project's costs. — Chúng tôi đưa ra một ước lượng sơ bộ về chi phí dự án.