Tiếng Việt
Ắng cổ tiếng Anh là gì?
Ắng cổ tiếng Anh là Choke up /ʧəʊk ʌp/. Ngừng nói hoặc không thể nói rõ do cảm xúc hoặc nghẹt thở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Choke up
Ví dụ câu với Ắng cổ / Choke up
- 1
Anh ấy đã nghẹn ngào khi kể lại câu chuyện đó.
He choked up while telling the story.
- 2
Cô ấy nghẹn lời khi nghe tin dữ.
She choked up upon hearing the bad news.
Ghi chú dùng từ Ắng cổ
Diễn tả cảm giác nghẹn ngào, không thể nói rõ do xúc động hoặc nghẹt thở. Các từ liên quan: sob (khóc nấc), tear up (rưng rưng nước mắt), emotional (cảm xúc).
Video minh hoạ Ắng cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ắng cổ
Câu hỏi thường gặp về "Ắng cổ"
Ắng cổ tiếng Anh là gì?
Ắng cổ tiếng Anh là "Choke up" (động từ), nghĩa là: Ngừng nói hoặc không thể nói rõ do cảm xúc hoặc nghẹt thở.
"Choke up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Choke up" nghĩa tiếng Việt là "Ắng cổ". Diễn tả cảm giác nghẹn ngào, không thể nói rõ do xúc động hoặc nghẹt thở.
Phát âm "Choke up" như thế nào?
"Choke up" có phiên âm IPA /ʧəʊk ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Choke up"?
He choked up while telling the story. — Anh ấy đã nghẹn ngào khi kể lại câu chuyện đó.