Tiếng Việt
Nghẹn tiếng Anh là gì?
nghẹn tiếng Anh là choke /tʃəʊk/. nghẹn là trạng thái bị nghẹn, không thể thở hoặc nuốt dễ dàng do vật cản trong cổ họng hoặc khí quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
choke
Ví dụ câu với nghẹn / choke
- 1
Anh ấy bị nghẹn khi ăn thức ăn quá to.
He choked on a piece of bread.
- 2
Cô ấy đã nghẹn khi cố gắng nói chuyện trong đám đông.
She choked while trying to speak in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ nghẹn
Choke có nghĩa là nghẹn, ngạt thở. Các từ liên quan: suffocate (ngạt thở), gag (nghẹn họng), airway (đường thở).
Video minh hoạ nghẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nghẹn
Câu hỏi thường gặp về "nghẹn"
Nghẹn tiếng Anh là gì?
Nghẹn tiếng Anh là "choke" (động từ), nghĩa là: nghẹn là trạng thái bị nghẹn, không thể thở hoặc nuốt dễ dàng do vật cản trong cổ họng hoặc khí quản.
"choke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"choke" nghĩa tiếng Việt là "nghẹn". Choke có nghĩa là nghẹn, ngạt thở.
Phát âm "choke" như thế nào?
"choke" có phiên âm IPA /tʃəʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "choke"?
He choked on a piece of bread. — Anh ấy bị nghẹn khi ăn thức ăn quá to.