Tiếng Việt
Ăng ti moan tiếng Anh là gì?
ăng ti moan tiếng Anh là antimony /ˈæntɪməni/. Chất kim loại hóa học có ký hiệu Sb, dùng trong hợp kim và thuốc trừ sâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antimony
Ví dụ câu với ăng ti moan / antimony
- 1
Antimony được sử dụng trong hợp kim để tăng độ cứng.
Antimony is used in alloys to increase hardness.
- 2
Các hợp chất của antimony thường được dùng trong ngành công nghiệp hóa chất.
Antimony compounds are commonly used in the chemical industry.
Ghi chú dùng từ ăng ti moan
Antimony là nguyên tố hóa học, ký hiệu Sb, thuộc nhóm kim loại. Các từ liên quan: metal (kim loại), alloy (hợp kim), chemical (hóa chất).
Video minh hoạ ăng ti moan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăng ti moan
Câu hỏi thường gặp về "ăng ti moan"
Ăng ti moan tiếng Anh là gì?
Ăng ti moan tiếng Anh là "antimony" (danh từ), nghĩa là: Chất kim loại hóa học có ký hiệu Sb, dùng trong hợp kim và thuốc trừ sâu.
"antimony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antimony" nghĩa tiếng Việt là "ăng ti moan". Antimony là nguyên tố hóa học, ký hiệu Sb, thuộc nhóm kim loại.
Phát âm "antimony" như thế nào?
"antimony" có phiên âm IPA /ˈæntɪməni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antimony"?
Antimony is used in alloys to increase hardness. — Antimony được sử dụng trong hợp kim để tăng độ cứng.