The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ti tiếng Anh là gì?

ti tiếng Anh là nipple /ˈnɪpəl/. Vú hoặc núm vú của phụ nữ hoặc động vật.

Hình minh hoạ "ti" tiếng Anh là "nipple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nipple

Danh từ
/ˈnɪpəl/

Ví dụ câu với ti / nipple

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy đau ở núm vú sau khi cho con bú.

    She felt pain in her nipple after breastfeeding.

  2. 2

    Núm vú của con gà nhỏ hơn so với của con chim lớn.

    The chick's nipple is smaller than that of the adult bird.

Ghi chú dùng từ ti

Nipple là phần nhô ra ở đầu vú, liên quan đến việc cho con bú. Các từ liên quan: breast (ngực), mammary (vú), lactation (cho con bú).

Video minh hoạ ti

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ti

Câu hỏi thường gặp về "ti"

Ti tiếng Anh là gì?

Ti tiếng Anh là "nipple" (danh từ), nghĩa là: Vú hoặc núm vú của phụ nữ hoặc động vật.

"nipple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nipple" nghĩa tiếng Việt là "ti". Nipple là phần nhô ra ở đầu vú, liên quan đến việc cho con bú.

Phát âm "nipple" như thế nào?

"nipple" có phiên âm IPA /ˈnɪpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nipple"?

She felt pain in her nipple after breastfeeding. — Cô ấy cảm thấy đau ở núm vú sau khi cho con bú.