Tiếng Việt
Ánh lấp lánh tiếng Anh là gì?
Ánh lấp lánh tiếng Anh là Sparkle /ˈspɑːrkl/. Ánh sáng lấp lánh, rực rỡ, thường dùng để miêu tả ánh sáng phát ra từ các vật thể như kim cương, sao hoặc đồ trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sparkle
Ví dụ câu với Ánh lấp lánh / Sparkle
- 1
Cô ấy đeo chiếc nhẫn kim cương lấp lánh trong buổi tiệc.
She wore a sparkling diamond ring at the party.
- 2
Ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
The star sparkled brightly in the night sky.
Ghi chú dùng từ Ánh lấp lánh
Từ 'sparkle' mô tả ánh sáng lấp lánh, rực rỡ. Các từ liên quan gồm 'glitter' (lấp lánh, lóa mắt), 'shine' (chiếu sáng), 'glow' (phát sáng nhẹ).
Video minh hoạ Ánh lấp lánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ánh lấp lánh
Câu hỏi thường gặp về "Ánh lấp lánh"
Ánh lấp lánh tiếng Anh là gì?
Ánh lấp lánh tiếng Anh là "Sparkle" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng lấp lánh, rực rỡ, thường dùng để miêu tả ánh sáng phát ra từ các vật thể như kim cương, sao hoặc đồ trang sức.
"Sparkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sparkle" nghĩa tiếng Việt là "Ánh lấp lánh". Từ 'sparkle' mô tả ánh sáng lấp lánh, rực rỡ.
Phát âm "Sparkle" như thế nào?
"Sparkle" có phiên âm IPA /ˈspɑːrkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sparkle"?
She wore a sparkling diamond ring at the party. — Cô ấy đeo chiếc nhẫn kim cương lấp lánh trong buổi tiệc.