Tiếng Việt
Lấp lánh tiếng Anh là gì?
lấp lánh tiếng Anh là twinkling /ˈtwɪŋkəlɪŋ/. Nhấp nháy hoặc phát sáng nhẹ, thường dùng để miêu tả ánh sáng của các vật thể nhỏ hoặc xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
twinkling
Ví dụ câu với lấp lánh / twinkling
- 1
Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
The stars are twinkling in the night sky.
- 2
Ánh đèn lấp lánh trong đêm hội.
The lights are twinkling during the festival.
Ghi chú dùng từ lấp lánh
Từ 'twinkling' mô tả ánh sáng nhỏ, nhẹ nhàng, thường liên quan đến các vật thể nhỏ hoặc xa. Các từ liên quan: 'sparkling' (lấp lánh, sáng chói), 'glittering' (lấp lánh, lấp lánh rực rỡ).
Video minh hoạ lấp lánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lấp lánh
Câu hỏi thường gặp về "lấp lánh"
Lấp lánh tiếng Anh là gì?
Lấp lánh tiếng Anh là "twinkling" (tính từ), nghĩa là: Nhấp nháy hoặc phát sáng nhẹ, thường dùng để miêu tả ánh sáng của các vật thể nhỏ hoặc xa.
"twinkling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"twinkling" nghĩa tiếng Việt là "lấp lánh". Từ 'twinkling' mô tả ánh sáng nhỏ, nhẹ nhàng, thường liên quan đến các vật thể nhỏ hoặc xa.
Phát âm "twinkling" như thế nào?
"twinkling" có phiên âm IPA /ˈtwɪŋkəlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "twinkling"?
The stars are twinkling in the night sky. — Các ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.