The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo bà ba tiếng Anh là gì?

áo bà ba tiếng Anh là South Vietnamese pajama /saʊθ viɛtnɑˈmis pəˈʤɑmə/. Trang phục truyền thống của người miền Nam Việt Nam, gồm áo dài tay và quần dài, thường mặc hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "áo bà ba" tiếng Anh là "South Vietnamese pajama"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

South Vietnamese pajama

Danh từ
/saʊθ viɛtnɑˈmis pəˈʤɑmə/

Ví dụ câu với áo bà ba / South Vietnamese pajama

  1. 1

    Cô ấy mặc áo bà ba để đi chợ sáng nay.

    She wore a South Vietnamese pajama to the morning market.

  2. 2

    Áo bà ba là biểu tượng của văn hóa miền Nam.

    The South Vietnamese pajama is a symbol of Southern culture.

Ghi chú dùng từ áo bà ba

Áo bà ba là trang phục truyền thống của người miền Nam Việt Nam, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày và lễ hội. Các từ liên quan: 'áo dài' (ao dai - traditional Vietnamese long dress), 'quần' (quần - pants), 'truyền thống' (traditional - cultural practices).

Video minh hoạ áo bà ba

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo bà ba

Câu hỏi thường gặp về "áo bà ba"

Áo bà ba tiếng Anh là gì?

Áo bà ba tiếng Anh là "South Vietnamese pajama" (danh từ), nghĩa là: Trang phục truyền thống của người miền Nam Việt Nam, gồm áo dài tay và quần dài, thường mặc hàng ngày hoặc trong các dịp đặc biệt.

"South Vietnamese pajama" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"South Vietnamese pajama" nghĩa tiếng Việt là "áo bà ba". Áo bà ba là trang phục truyền thống của người miền Nam Việt Nam, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày và lễ hội.

Phát âm "South Vietnamese pajama" như thế nào?

"South Vietnamese pajama" có phiên âm IPA /saʊθ viɛtnɑˈmis pəˈʤɑmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "South Vietnamese pajama"?

She wore a South Vietnamese pajama to the morning market. — Cô ấy mặc áo bà ba để đi chợ sáng nay.