Tiếng Việt
Quần ngủ tiếng Anh là gì?
Quần ngủ tiếng Anh là Pajama pants /pəˈdʒɑːmə pænts/. Quần dài mặc để ngủ hoặc thoải mái trong nhà, thường làm bằng vải mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pajama pants
Ví dụ câu với Quần ngủ / Pajama pants
- 1
Tôi thích mặc quần ngủ vào buổi tối để cảm thấy thoải mái hơn.
I like to wear pajama pants at night to feel more comfortable.
- 2
Quần ngủ này rất mềm và ấm áp.
These pajama pants are very soft and warm.
Ghi chú dùng từ Quần ngủ
Quần ngủ là loại quần dài thoải mái dùng để ngủ hoặc thư giãn trong nhà. Các từ liên quan: 'sleepwear' (đồ ngủ), 'loungewear' (đồ thoải mái để ở nhà), 'pajamas' (bộ đồ ngủ).
Video minh hoạ Quần ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quần ngủ
Câu hỏi thường gặp về "Quần ngủ"
Quần ngủ tiếng Anh là gì?
Quần ngủ tiếng Anh là "Pajama pants" (danh từ), nghĩa là: Quần dài mặc để ngủ hoặc thoải mái trong nhà, thường làm bằng vải mềm.
"Pajama pants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pajama pants" nghĩa tiếng Việt là "Quần ngủ". Quần ngủ là loại quần dài thoải mái dùng để ngủ hoặc thư giãn trong nhà.
Phát âm "Pajama pants" như thế nào?
"Pajama pants" có phiên âm IPA /pəˈdʒɑːmə pænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pajama pants"?
I like to wear pajama pants at night to feel more comfortable. — Tôi thích mặc quần ngủ vào buổi tối để cảm thấy thoải mái hơn.