Tiếng Việt
Áo choàng tắm tiếng Anh là gì?
áo choàng tắm tiếng Anh là bathrobe /ˈbæˌθroʊb/. Trang phục mặc sau khi tắm để giữ ấm và khô ráo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bathrobe
Ví dụ câu với áo choàng tắm / bathrobe
- 1
Tôi mặc áo choàng tắm sau khi tắm xong.
She put on her bathrobe after taking a shower.
- 2
Áo choàng tắm giúp giữ ấm cơ thể khi ra khỏi phòng tắm.
A bathrobe helps keep your body warm after a bath.
Ghi chú dùng từ áo choàng tắm
Áo choàng tắm là loại quần áo dùng để mặc sau khi tắm để giữ ấm. Các từ liên quan: 'towel' (khăn tắm), 'slippers' (dép đi trong nhà), 'bath' (tắm).
Video minh hoạ áo choàng tắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo choàng tắm
Câu hỏi thường gặp về "áo choàng tắm"
Áo choàng tắm tiếng Anh là gì?
Áo choàng tắm tiếng Anh là "bathrobe" (danh từ), nghĩa là: Trang phục mặc sau khi tắm để giữ ấm và khô ráo.
"bathrobe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bathrobe" nghĩa tiếng Việt là "áo choàng tắm". Áo choàng tắm là loại quần áo dùng để mặc sau khi tắm để giữ ấm.
Phát âm "bathrobe" như thế nào?
"bathrobe" có phiên âm IPA /ˈbæˌθroʊb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bathrobe"?
She put on her bathrobe after taking a shower. — Tôi mặc áo choàng tắm sau khi tắm xong.