The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắm tiếng Anh là gì?

tắm tiếng Anh là to take a shower /tu teɪk ə ˈʃaʊər/. Dùng để mô tả hành động rửa sạch cơ thể bằng nước, thường diễn ra hàng ngày.

Hình minh hoạ "tắm" tiếng Anh là "to take a shower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to take a shower

Danh từ
/tu teɪk ə ˈʃaʊər/

Ví dụ câu với tắm / to take a shower

  1. 1

    Tôi thích tắm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

    I like to take a shower in the morning to start my day.

  2. 2

    Cô ấy tắm nhanh trước khi đi làm.

    She takes a quick shower before going to work.

Ghi chú dùng từ tắm

Tắm là hành động rửa sạch cơ thể bằng nước, thường diễn ra hàng ngày. Các từ liên quan: 'bồn tắm' (bathtub), 'xà phòng' (soap), 'dầu gội' (shampoo).

Video minh hoạ tắm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tắm

Câu hỏi thường gặp về "tắm"

Tắm tiếng Anh là gì?

Tắm tiếng Anh là "to take a shower" (danh từ), nghĩa là: Dùng để mô tả hành động rửa sạch cơ thể bằng nước, thường diễn ra hàng ngày.

"to take a shower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to take a shower" nghĩa tiếng Việt là "tắm". Tắm là hành động rửa sạch cơ thể bằng nước, thường diễn ra hàng ngày.

Phát âm "to take a shower" như thế nào?

"to take a shower" có phiên âm IPA /tu teɪk ə ˈʃaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to take a shower"?

I like to take a shower in the morning to start my day. — Tôi thích tắm vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.