Tiếng Việt
Áo chui đầu tiếng Anh là gì?
áo chui đầu tiếng Anh là pullover shirt /ˈpʊlˌəʊvə ʃɜːt/. Áo mặc qua đầu, không có khuy hoặc cúc, thường dùng để giữ ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pullover shirt
Ví dụ câu với áo chui đầu / pullover shirt
- 1
Tôi mặc một chiếc áo chui đầu để đi ra ngoài.
He wore a pullover shirt to stay warm.
- 2
Cô ấy mua một chiếc áo chui đầu mới hôm qua.
She bought a new pullover shirt yesterday.
Ghi chú dùng từ áo chui đầu
Áo chui đầu là loại áo không có cúc, thường làm bằng len hoặc cotton. Các từ liên quan: áo khoác (coat), áo sơ mi (shirt), áo len (sweater).
Video minh hoạ áo chui đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo chui đầu
Câu hỏi thường gặp về "áo chui đầu"
Áo chui đầu tiếng Anh là gì?
Áo chui đầu tiếng Anh là "pullover shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo mặc qua đầu, không có khuy hoặc cúc, thường dùng để giữ ấm.
"pullover shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pullover shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo chui đầu". Áo chui đầu là loại áo không có cúc, thường làm bằng len hoặc cotton.
Phát âm "pullover shirt" như thế nào?
"pullover shirt" có phiên âm IPA /ˈpʊlˌəʊvə ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pullover shirt"?
He wore a pullover shirt to stay warm. — Tôi mặc một chiếc áo chui đầu để đi ra ngoài.