Tiếng Việt
Áo cặp tiếng Anh là gì?
áo cặp tiếng Anh là couple shirt /ˈkʌpl ʃɜːt/. Áo cặp là loại áo được thiết kế để phù hợp hoặc phù hợp với nhau, thường dành cho các cặp đôi hoặc nhóm người mặc đồng bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
couple shirt
Ví dụ câu với áo cặp / couple shirt
- 1
Họ đã mua một chiếc áo cặp để đi du lịch cùng nhau.
They bought a couple shirt to travel together.
- 2
Áo cặp của nhóm bạn trông rất dễ thương.
The group of friends' couple shirts looked very cute.
Ghi chú dùng từ áo cặp
Áo cặp thường dùng để thể hiện sự gắn bó hoặc đồng bộ giữa các người mặc. Các từ liên quan: 'matching shirt' (áo phù hợp), 'uniform' (đồng phục), 'twin set' (bộ đồ đôi).
Video minh hoạ áo cặp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo cặp
Câu hỏi thường gặp về "áo cặp"
Áo cặp tiếng Anh là gì?
Áo cặp tiếng Anh là "couple shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo cặp là loại áo được thiết kế để phù hợp hoặc phù hợp với nhau, thường dành cho các cặp đôi hoặc nhóm người mặc đồng bộ.
"couple shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"couple shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo cặp". Áo cặp thường dùng để thể hiện sự gắn bó hoặc đồng bộ giữa các người mặc.
Phát âm "couple shirt" như thế nào?
"couple shirt" có phiên âm IPA /ˈkʌpl ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "couple shirt"?
They bought a couple shirt to travel together. — Họ đã mua một chiếc áo cặp để đi du lịch cùng nhau.