Tiếng Việt
Áp khí kế tiếng Anh là gì?
Áp khí kế tiếng Anh là Barometer /bəˈrɒmɪtər/. Thiết bị đo áp suất khí quyển để dự đoán thời tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Barometer
Ví dụ câu với Áp khí kế / Barometer
- 1
Barometer giúp dự đoán thời tiết sắp tới.
The barometer dropped suddenly, indicating an approaching storm.
- 2
Chúng tôi sử dụng barometer để theo dõi sự thay đổi khí quyển.
She checked the barometer to see if it would rain.
Ghi chú dùng từ Áp khí kế
Áp khí kế là thiết bị đo áp suất khí quyển, thường dùng trong dự báo thời tiết. Các thuật ngữ liên quan gồm 'barometric pressure' (áp suất khí quyển), 'weather forecast' (dự báo thời tiết), 'meteorology' (khí tượng học).
Video minh hoạ Áp khí kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Áp khí kế
Câu hỏi thường gặp về "Áp khí kế"
Áp khí kế tiếng Anh là gì?
Áp khí kế tiếng Anh là "Barometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo áp suất khí quyển để dự đoán thời tiết.
"Barometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Barometer" nghĩa tiếng Việt là "Áp khí kế". Áp khí kế là thiết bị đo áp suất khí quyển, thường dùng trong dự báo thời tiết.
Phát âm "Barometer" như thế nào?
"Barometer" có phiên âm IPA /bəˈrɒmɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Barometer"?
The barometer dropped suddenly, indicating an approaching storm. — Barometer giúp dự đoán thời tiết sắp tới.