The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khí tiếng Anh là gì?

khí tiếng Anh là gas /ɡæs/. Chất khí, thường là khí tự nhiên hoặc khí hoá lỏng, được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong công nghiệp.

Hình minh hoạ "khí" tiếng Anh là "gas"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gas

Danh từ
/ɡæs/

Ví dụ câu với khí / gas

  1. 1

    Xe chạy bằng khí đốt tự nhiên.

    The car runs on natural gas.

  2. 2

    Khí trong bình chứa cần được kiểm tra định kỳ.

    The gas in the tank needs regular inspection.

Ghi chú dùng từ khí

Khí là dạng vật chất không có hình dạng cố định, dễ dàng lan truyền và nén lại. Các từ liên quan: khí đốt (gas fuel), khí quyển (atmosphere), khí hydro (hydrogen gas).

Video minh hoạ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khí

Câu hỏi thường gặp về "khí"

Khí tiếng Anh là gì?

Khí tiếng Anh là "gas" (danh từ), nghĩa là: Chất khí, thường là khí tự nhiên hoặc khí hoá lỏng, được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong công nghiệp.

"gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gas" nghĩa tiếng Việt là "khí". Khí là dạng vật chất không có hình dạng cố định, dễ dàng lan truyền và nén lại.

Phát âm "gas" như thế nào?

"gas" có phiên âm IPA /ɡæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gas"?

The car runs on natural gas. — Xe chạy bằng khí đốt tự nhiên.