Tiếng Việt
Ấu trĩ viên tiếng Anh là gì?
ấu trĩ viên tiếng Anh là kindergarten /ˈkɪndəˌgɑːtn/. Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ từ 3 đến 6 tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kindergarten
Ví dụ câu với ấu trĩ viên / kindergarten
- 1
Trẻ bắt đầu đi học tại ấu trĩ viên khi lên 3 tuổi.
Children start attending kindergarten at the age of 3.
- 2
Các cô giáo ở ấu trĩ viên rất thân thiện.
The teachers at the kindergarten are very friendly.
Ghi chú dùng từ ấu trĩ viên
Ấu trĩ viên là nơi trẻ em học tập và vui chơi trước khi vào cấp tiểu học. Các thuật ngữ liên quan: preschool (trường mẫu giáo), nursery (nhà trẻ), early childhood education (giáo dục mầm non).
Video minh hoạ ấu trĩ viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấu trĩ viên
Câu hỏi thường gặp về "ấu trĩ viên"
Ấu trĩ viên tiếng Anh là gì?
Ấu trĩ viên tiếng Anh là "kindergarten" (danh từ), nghĩa là: Trường mẫu giáo dành cho trẻ nhỏ từ 3 đến 6 tuổi.
"kindergarten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kindergarten" nghĩa tiếng Việt là "ấu trĩ viên". Ấu trĩ viên là nơi trẻ em học tập và vui chơi trước khi vào cấp tiểu học.
Phát âm "kindergarten" như thế nào?
"kindergarten" có phiên âm IPA /ˈkɪndəˌgɑːtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kindergarten"?
Children start attending kindergarten at the age of 3. — Trẻ bắt đầu đi học tại ấu trĩ viên khi lên 3 tuổi.