The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Viên tiếng Anh là gì?

viên tiếng Anh là pellet /ˈpɛlɪt/. Viên là một loại hạt nhỏ, thường dùng để chỉ các hạt nhỏ hình tròn hoặc hình cầu, như viên thuốc hoặc viên đạn.

Hình minh hoạ "viên" tiếng Anh là "pellet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pellet

Danh từ
/ˈpɛlɪt/

Ví dụ câu với viên / pellet

  1. 1

    Anh ấy đã nuốt viên thuốc mỗi sáng.

    He takes a pellet of medicine every morning.

  2. 2

    Viên đạn nhỏ này có thể bắn xa hơn.

    This small pellet can shoot farther.

Ghi chú dùng từ viên

Viên thường dùng để chỉ các hạt nhỏ như viên thuốc, viên đạn. Các từ liên quan gồm có 'pill' (viên thuốc), 'bullet' (viên đạn), 'pellet gun' ( súng bắn viên đạn nhỏ).

Video minh hoạ viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với viên

Câu hỏi thường gặp về "viên"

Viên tiếng Anh là gì?

Viên tiếng Anh là "pellet" (danh từ), nghĩa là: Viên là một loại hạt nhỏ, thường dùng để chỉ các hạt nhỏ hình tròn hoặc hình cầu, như viên thuốc hoặc viên đạn.

"pellet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pellet" nghĩa tiếng Việt là "viên". Viên thường dùng để chỉ các hạt nhỏ như viên thuốc, viên đạn.

Phát âm "pellet" như thế nào?

"pellet" có phiên âm IPA /ˈpɛlɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pellet"?

He takes a pellet of medicine every morning. — Anh ấy đã nuốt viên thuốc mỗi sáng.