Tiếng Việt
Bã cà phê tiếng Anh là gì?
bã cà phê tiếng Anh là used coffee grounds /juːzd ˈkɒfi ɡraʊndz/. Phần bã còn lại sau khi pha cà phê, thường dùng làm phân bón hoặc chất làm sạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
used coffee grounds
Ví dụ câu với bã cà phê / used coffee grounds
- 1
Tôi đã dùng bã cà phê để làm phân cho cây trồng trong vườn.
I used used coffee grounds as fertilizer for my garden plants.
- 2
Bã cà phê có thể giúp loại bỏ mùi hôi trong tủ lạnh.
Used coffee grounds can help eliminate odors in the refrigerator.
Ghi chú dùng từ bã cà phê
Bã cà phê là phần còn lại sau khi pha cà phê, thường được dùng làm phân bón hoặc làm sạch. Các từ liên quan: 'compost' (phân ủ), 'fertilizer' (phân bón), 'recycling' (tái chế).
Video minh hoạ bã cà phê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bã cà phê
Câu hỏi thường gặp về "bã cà phê"
Bã cà phê tiếng Anh là gì?
Bã cà phê tiếng Anh là "used coffee grounds" (danh từ), nghĩa là: Phần bã còn lại sau khi pha cà phê, thường dùng làm phân bón hoặc chất làm sạch.
"used coffee grounds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"used coffee grounds" nghĩa tiếng Việt là "bã cà phê". Bã cà phê là phần còn lại sau khi pha cà phê, thường được dùng làm phân bón hoặc làm sạch.
Phát âm "used coffee grounds" như thế nào?
"used coffee grounds" có phiên âm IPA /juːzd ˈkɒfi ɡraʊndz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "used coffee grounds"?
I used used coffee grounds as fertilizer for my garden plants. — Tôi đã dùng bã cà phê để làm phân cho cây trồng trong vườn.