Tiếng Việt
Bã tiếng Anh là gì?
bã tiếng Anh là residue /ˈrɛzɪdjuː/. Chất còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc đã sử dụng hết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
residue
Ví dụ câu với bã / residue
- 1
Sau khi nướng bánh, còn lại một ít bã bơ.
After baking, there was some butter residue left.
- 2
Bã cà phê có thể dùng làm phân bón.
Coffee residue can be used as fertilizer.
Ghi chú dùng từ bã
Bã thường đề cập đến phần còn lại không mong muốn hoặc không dùng đến của một vật. Các từ liên quan gồm 'dregs' (bã rượu), 'sediment' (cặn lắng), 'leftover' (thức ăn thừa).
Video minh hoạ bã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bã
- bã cáfish residue
- Bã biaBrewer's spent grain
- bã míasugarcane bagasse
- bã cà phêused coffee grounds
- bã đậu nànhsoybean meal
- bỗ bãCoarse
- cặn bãscum
- u bã đậuSebaceous cyst
- cá bã trầupurple-spotted bigeye
- sự tiết bã nhờnsebum secretion
- viêm da tiết bãSeborrheic dermatitis
- sự tăng tiết bã nhờnsebaceous hypersecretion
Câu hỏi thường gặp về "bã"
Bã tiếng Anh là gì?
Bã tiếng Anh là "residue" (danh từ), nghĩa là: Chất còn lại sau khi đã loại bỏ phần chính hoặc đã sử dụng hết.
"residue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"residue" nghĩa tiếng Việt là "bã". Bã thường đề cập đến phần còn lại không mong muốn hoặc không dùng đến của một vật.
Phát âm "residue" như thế nào?
"residue" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪdjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "residue"?
After baking, there was some butter residue left. — Sau khi nướng bánh, còn lại một ít bã bơ.