Tiếng Việt
Ba la mật đa tiếng Anh là gì?
ba la mật đa tiếng Anh là paramita /ˌpærəˈmiː.tə/. Trong Phật giáo, 'ba la mật đa' đề cập đến các phẩm chất hoặc thực hành giúp đạt tới giác ngộ, như từ bi, trí tuệ và kiên nhẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paramita
Ví dụ câu với ba la mật đa / paramita
- 1
Người hành trì ba la mật đa sẽ tiến gần hơn đến sự giác ngộ.
Practicing the paramitas brings one closer to enlightenment.
- 2
Các phẩm chất của ba la mật đa rất quan trọng trong đạo Phật.
The qualities of the paramitas are essential in Buddhism.
Ghi chú dùng từ ba la mật đa
Ba la mật đa là các đức tính như từ bi, trí tuệ, và nhẫn nhục giúp đạt tới giác ngộ trong Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bốn thiền' (meditation), 'giác ngộ' (enlightenment), và 'đạo Phật' (Buddhism).
Video minh hoạ ba la mật đa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ba la mật đa
Câu hỏi thường gặp về "ba la mật đa"
Ba la mật đa tiếng Anh là gì?
Ba la mật đa tiếng Anh là "paramita" (danh từ), nghĩa là: Trong Phật giáo, 'ba la mật đa' đề cập đến các phẩm chất hoặc thực hành giúp đạt tới giác ngộ, như từ bi, trí tuệ và kiên nhẫn.
"paramita" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paramita" nghĩa tiếng Việt là "ba la mật đa". Ba la mật đa là các đức tính như từ bi, trí tuệ, và nhẫn nhục giúp đạt tới giác ngộ trong Phật giáo.
Phát âm "paramita" như thế nào?
"paramita" có phiên âm IPA /ˌpærəˈmiː.tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paramita"?
Practicing the paramitas brings one closer to enlightenment. — Người hành trì ba la mật đa sẽ tiến gần hơn đến sự giác ngộ.