The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mật tiếng Anh là gì?

mật tiếng Anh là molasse /məˈlæsɪz/. Mật là loại đá trầm tích hình thành từ sự lắng đọng của các chất hữu cơ trong các vùng biển hoặc hồ chứa nước, thường có màu nâu vàng hoặc nâu đỏ.

Hình minh hoạ "mật" tiếng Anh là "molasse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

molasse

Danh từ
/məˈlæsɪz/

Ví dụ câu với mật / molasse

  1. 1

    Mật thường được khai thác để sử dụng trong xây dựng và làm gốm.

    Molasse is often used in construction and pottery.

  2. 2

    Trong quá trình địa chất, mật giúp các nhà khoa học hiểu về quá trình hình thành của các lớp đất đá.

    During geological processes, molasse helps scientists understand the formation of sedimentary layers.

Ghi chú dùng từ mật

Mật là loại đá trầm tích hình thành từ các chất hữu cơ lắng đọng trong môi trường nước. Các thuật ngữ liên quan: sedimentary rock (đá trầm tích), limestone (đá vôi), shale (đá phiến).

Video minh hoạ mật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mật

Câu hỏi thường gặp về "mật"

Mật tiếng Anh là gì?

Mật tiếng Anh là "molasse" (danh từ), nghĩa là: Mật là loại đá trầm tích hình thành từ sự lắng đọng của các chất hữu cơ trong các vùng biển hoặc hồ chứa nước, thường có màu nâu vàng hoặc nâu đỏ.

"molasse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"molasse" nghĩa tiếng Việt là "mật". Mật là loại đá trầm tích hình thành từ các chất hữu cơ lắng đọng trong môi trường nước.

Phát âm "molasse" như thế nào?

"molasse" có phiên âm IPA /məˈlæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "molasse"?

Molasse is often used in construction and pottery. — Mật thường được khai thác để sử dụng trong xây dựng và làm gốm.