The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bà la môn tiếng Anh là gì?

bà la môn tiếng Anh là Brahmin /ˈbrɑːm.ɪn/. Người thuộc đẳng cấp cao trong xã hội Ấn Độ cổ đại, thường là các thầy tu hoặc nhà học giả.

Hình minh hoạ "bà la môn" tiếng Anh là "Brahmin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brahmin

Danh từ
/ˈbrɑːm.ɪn/

Ví dụ câu với bà la môn / Brahmin

  1. 1

    The Brahmin performed the religious rituals with great devotion.

    Bà la môn thực hiện các nghi lễ tôn giáo với lòng thành kính.

  2. 2

    Many Brahmins are involved in teaching and scholarly activities.

    Nhiều bà la môn tham gia giảng dạy và hoạt động học thuật.

Ghi chú dùng từ bà la môn

Bà la môn là đẳng cấp cao trong xã hội Ấn Độ cổ đại, thường là các thầy tu hoặc nhà học giả. Các thuật ngữ liên quan: 'Kshatriya' (võ tướng), 'Vaishya' (thương nhân), 'Shudra' (nghề lao động).

Video minh hoạ bà la môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bà la môn

Câu hỏi thường gặp về "bà la môn"

Bà la môn tiếng Anh là gì?

Bà la môn tiếng Anh là "Brahmin" (danh từ), nghĩa là: Người thuộc đẳng cấp cao trong xã hội Ấn Độ cổ đại, thường là các thầy tu hoặc nhà học giả.

"Brahmin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brahmin" nghĩa tiếng Việt là "bà la môn". Bà la môn là đẳng cấp cao trong xã hội Ấn Độ cổ đại, thường là các thầy tu hoặc nhà học giả.

Phát âm "Brahmin" như thế nào?

"Brahmin" có phiên âm IPA /ˈbrɑːm.ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brahmin"?

Bà la môn thực hiện các nghi lễ tôn giáo với lòng thành kính. — The Brahmin performed the religious rituals with great devotion.