The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạo bà la môn tiếng Anh là gì?

đạo bà la môn tiếng Anh là Brahmanism /ˈbrɑːməˌnɪzəm/. Hệ thống tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ, tập trung vào thờ cúng Brahman và các nghi lễ liên quan.

Hình minh hoạ "đạo bà la môn" tiếng Anh là "Brahmanism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Brahmanism

Danh từ
/ˈbrɑːməˌnɪzəm/

Ví dụ câu với đạo bà la môn / Brahmanism

  1. 1

    Brahmanism là nền tảng của các tôn giáo sau này như Hindu giáo.

    Brahmanism laid the spiritual foundation for later religions like Hinduism.

  2. 2

    Nghi lễ trong đạo bà la môn rất phức tạp và trang nghiêm.

    The rituals in Brahmanism are very complex and solemn.

Ghi chú dùng từ đạo bà la môn

Đạo bà la môn là hệ thống tôn giáo cổ của Ấn Độ, liên quan đến thờ cúng Brahman. Các thuật ngữ liên quan: Hinduism (Hindu giáo), Vedas (Các kinh thi cổ), Rituals (Nghi lễ).

Video minh hoạ đạo bà la môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đạo bà la môn

Câu hỏi thường gặp về "đạo bà la môn"

Đạo bà la môn tiếng Anh là gì?

Đạo bà la môn tiếng Anh là "Brahmanism" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ, tập trung vào thờ cúng Brahman và các nghi lễ liên quan.

"Brahmanism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Brahmanism" nghĩa tiếng Việt là "đạo bà la môn". Đạo bà la môn là hệ thống tôn giáo cổ của Ấn Độ, liên quan đến thờ cúng Brahman.

Phát âm "Brahmanism" như thế nào?

"Brahmanism" có phiên âm IPA /ˈbrɑːməˌnɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Brahmanism"?

Brahmanism laid the spiritual foundation for later religions like Hinduism. — Brahmanism là nền tảng của các tôn giáo sau này như Hindu giáo.