Tiếng Việt
Bác sĩ nội trú tiếng Anh là gì?
bác sĩ nội trú tiếng Anh là resident doctor /ˈrɛzɪdənt ˈdɑktər/. Bác sĩ nội trú là bác sĩ đang trong quá trình đào tạo chuyên sâu sau khi tốt nghiệp y khoa, làm việc tại bệnh viện để tích lũy kinh nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resident doctor
Ví dụ câu với bác sĩ nội trú / resident doctor
- 1
The resident doctor is responsible for monitoring patients' recovery.
Bác sĩ nội trú chịu trách nhiệm theo dõi quá trình hồi phục của bệnh nhân.
- 2
She worked as a resident doctor in the hospital for two years.
Cô ấy làm bác sĩ nội trú tại bệnh viện trong hai năm.
Ghi chú dùng từ bác sĩ nội trú
Bác sĩ nội trú là giai đoạn đào tạo sau khi tốt nghiệp y khoa, liên quan đến các thuật ngữ như 'intern', 'fellow', 'specialist'.
Video minh hoạ bác sĩ nội trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác sĩ nội trú
Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ nội trú"
Bác sĩ nội trú tiếng Anh là gì?
Bác sĩ nội trú tiếng Anh là "resident doctor" (danh từ), nghĩa là: Bác sĩ nội trú là bác sĩ đang trong quá trình đào tạo chuyên sâu sau khi tốt nghiệp y khoa, làm việc tại bệnh viện để tích lũy kinh nghiệm.
"resident doctor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resident doctor" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ nội trú". Bác sĩ nội trú là giai đoạn đào tạo sau khi tốt nghiệp y khoa, liên quan đến các thuật ngữ như 'intern', 'fellow', 'specialist'.
Phát âm "resident doctor" như thế nào?
"resident doctor" có phiên âm IPA /ˈrɛzɪdənt ˈdɑktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resident doctor"?
Bác sĩ nội trú chịu trách nhiệm theo dõi quá trình hồi phục của bệnh nhân. — The resident doctor is responsible for monitoring patients' recovery.