The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phó bảng tiếng Anh là gì?

phó bảng tiếng Anh là junior doctor /ˈʤunjər ˈdɑktər/. Bác sĩ mới bắt đầu làm việc, thường là sau khi tốt nghiệp y khoa, chưa có nhiều kinh nghiệm.

Hình minh hoạ "phó bảng" tiếng Anh là "junior doctor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

junior doctor

Danh từ
/ˈʤunjər ˈdɑktər/

Ví dụ câu với phó bảng / junior doctor

  1. 1

    The junior doctor was responsible for initial patient assessments.

    Bác sĩ mới bắt đầu làm việc chịu trách nhiệm đánh giá ban đầu cho bệnh nhân.

  2. 2

    She learned a lot during her time as a junior doctor.

    Cô ấy đã học hỏi rất nhiều trong thời gian làm bác sĩ mới bắt đầu.

Ghi chú dùng từ phó bảng

Phó bảng là thuật ngữ y học chỉ bác sĩ mới ra trường hoặc còn ít kinh nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'intern' (thực tập sinh), 'resident' (bác sĩ nội trú), 'attending' (bác sĩ chính).

Video minh hoạ phó bảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phó bảng

Câu hỏi thường gặp về "phó bảng"

Phó bảng tiếng Anh là gì?

Phó bảng tiếng Anh là "junior doctor" (danh từ), nghĩa là: Bác sĩ mới bắt đầu làm việc, thường là sau khi tốt nghiệp y khoa, chưa có nhiều kinh nghiệm.

"junior doctor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"junior doctor" nghĩa tiếng Việt là "phó bảng". Phó bảng là thuật ngữ y học chỉ bác sĩ mới ra trường hoặc còn ít kinh nghiệm.

Phát âm "junior doctor" như thế nào?

"junior doctor" có phiên âm IPA /ˈʤunjər ˈdɑktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "junior doctor"?

Bác sĩ mới bắt đầu làm việc chịu trách nhiệm đánh giá ban đầu cho bệnh nhân. — The junior doctor was responsible for initial patient assessments.