Tiếng Việt
Bác sĩ xương khớp tiếng Anh là gì?
bác sĩ xương khớp tiếng Anh là musculoskeletal physician /ˌmʌs.kjə.loʊˈskel.ə.təl fəˈzɪʃən/. Bác sĩ chuyên điều trị các bệnh về xương, khớp và hệ cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musculoskeletal physician
Ví dụ câu với bác sĩ xương khớp / musculoskeletal physician
- 1
Tôi đã gặp bác sĩ xương khớp để điều trị đau lưng.
I visited a musculoskeletal physician to treat my back pain.
- 2
Bác sĩ xương khớp giúp cải thiện chức năng vận động của bệnh nhân.
The musculoskeletal physician helps improve patients' mobility.
Ghi chú dùng từ bác sĩ xương khớp
Bác sĩ xương khớp là chuyên gia về các bệnh liên quan đến xương và khớp, như viêm khớp, loãng xương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'orthopedist' (bác sĩ chỉnh hình), 'rheumatologist' (bác sĩ thấp khớp), 'arthritis' (viêm khớp), 'osteoporosis' (loãng xương).
Video minh hoạ bác sĩ xương khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác sĩ xương khớp
Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ xương khớp"
Bác sĩ xương khớp tiếng Anh là gì?
Bác sĩ xương khớp tiếng Anh là "musculoskeletal physician" (danh từ), nghĩa là: Bác sĩ chuyên điều trị các bệnh về xương, khớp và hệ cơ.
"musculoskeletal physician" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musculoskeletal physician" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ xương khớp". Bác sĩ xương khớp là chuyên gia về các bệnh liên quan đến xương và khớp, như viêm khớp, loãng xương.
Phát âm "musculoskeletal physician" như thế nào?
"musculoskeletal physician" có phiên âm IPA /ˌmʌs.kjə.loʊˈskel.ə.təl fəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musculoskeletal physician"?
I visited a musculoskeletal physician to treat my back pain. — Tôi đã gặp bác sĩ xương khớp để điều trị đau lưng.