Tiếng Việt
Xương khớp tiếng Anh là gì?
xương khớp tiếng Anh là bone /boʊn/. Xương là cấu trúc cứng trong cơ thể giúp nâng đỡ và bảo vệ các bộ phận nội tạng, đồng thời tạo thành bộ khung xương của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bone
Ví dụ câu với xương khớp / bone
- 1
The doctor examined my bones to check for fractures.
Bác sĩ kiểm tra xương của tôi để phát hiện gãy xương.
- 2
Calcium is essential for strong bones.
Canxi rất cần thiết để xương chắc khỏe.
Ghi chú dùng từ xương khớp
Xương là thành phần chính của bộ khung xương, liên quan đến các thuật ngữ như 'joint' (khớp), 'skeleton' (bộ xương), và 'fracture' (gãy xương).
Video minh hoạ xương khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xương khớp
- khớpjoint
- xươngbone
- cơ xương khớpmusculoskeletal system
- hệ xương khớpSkeletal system
- bệnh xương khớpbone and joint disease
- bác sĩ xương khớpmusculoskeletal physician
- bệnh cơ xương khớpmusculoskeletal disease
- khoa cơ xương khớpmusculoskeletal department
- đau nhức xương khớpjoint and bone pain
- thoái hóa xương khớpBone and joint degeneration
- cốtBone
- tủyBone marrow
Câu hỏi thường gặp về "xương khớp"
Xương khớp tiếng Anh là gì?
Xương khớp tiếng Anh là "bone" (danh từ), nghĩa là: Xương là cấu trúc cứng trong cơ thể giúp nâng đỡ và bảo vệ các bộ phận nội tạng, đồng thời tạo thành bộ khung xương của cơ thể.
"bone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bone" nghĩa tiếng Việt là "xương khớp". Xương là thành phần chính của bộ khung xương, liên quan đến các thuật ngữ như 'joint' (khớp), 'skeleton' (bộ xương), và 'fracture' (gãy xương).
Phát âm "bone" như thế nào?
"bone" có phiên âm IPA /boʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bone"?
Bác sĩ kiểm tra xương của tôi để phát hiện gãy xương. — The doctor examined my bones to check for fractures.