Tiếng Việt
Bạch đậu khấu tiếng Anh là gì?
bạch đậu khấu tiếng Anh là cardamom /ˈkɑːr.də.mən/. Gia vị có hạt nhỏ màu xanh lục, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh để tạo mùi thơm đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardamom
Ví dụ câu với bạch đậu khấu / cardamom
- 1
Tôi thêm bạch đậu khấu vào cà phê để tăng hương vị.
I add cardamom to the coffee to enhance its aroma.
- 2
Bạch đậu khấu là thành phần chính trong các món bánh truyền thống.
Cardamom is a main ingredient in traditional desserts.
Ghi chú dùng từ bạch đậu khấu
Bạch đậu khấu là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'aroma' (mùi thơm), 'cinnamon' (quế).
Video minh hoạ bạch đậu khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch đậu khấu
Câu hỏi thường gặp về "bạch đậu khấu"
Bạch đậu khấu tiếng Anh là gì?
Bạch đậu khấu tiếng Anh là "cardamom", nghĩa là: Gia vị có hạt nhỏ màu xanh lục, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh để tạo mùi thơm đặc trưng.
"cardamom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardamom" nghĩa tiếng Việt là "bạch đậu khấu". Bạch đậu khấu là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông.
Phát âm "cardamom" như thế nào?
"cardamom" có phiên âm IPA /ˈkɑːr.də.mən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardamom"?
I add cardamom to the coffee to enhance its aroma. — Tôi thêm bạch đậu khấu vào cà phê để tăng hương vị.