Tiếng Việt
Cây bạch đậu khấu tiếng Anh là gì?
cây bạch đậu khấu tiếng Anh là cardamom /cardamom/. Hạt của cây bạch đậu khấu, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardamom
Ví dụ câu với cây bạch đậu khấu / cardamom
- 1
Tôi thích thêm hạt bạch đậu khấu vào trà để tăng hương vị.
I like to add cardamom to my tea for extra flavor.
- 2
Bánh ngọt này có mùi thơm của bạch đậu khấu.
This pastry has a fragrant aroma of cardamom.
Ghi chú dùng từ cây bạch đậu khấu
Bạch đậu khấu là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'aroma' (mùi thơm), 'flavor' (hương vị).
Video minh hoạ cây bạch đậu khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bạch đậu khấu
Câu hỏi thường gặp về "cây bạch đậu khấu"
Cây bạch đậu khấu tiếng Anh là gì?
Cây bạch đậu khấu tiếng Anh là "cardamom", nghĩa là: Hạt của cây bạch đậu khấu, thường dùng làm gia vị trong ẩm thực và y học.
"cardamom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardamom" nghĩa tiếng Việt là "cây bạch đậu khấu". Bạch đậu khấu là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ và Trung Đông.
Phát âm "cardamom" như thế nào?
"cardamom" có phiên âm IPA /cardamom/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardamom"?
I like to add cardamom to my tea for extra flavor. — Tôi thích thêm hạt bạch đậu khấu vào trà để tăng hương vị.