Tiếng Việt
Bài điếu ca tiếng Anh là gì?
bài điếu ca tiếng Anh là threnody /ˈθrɛnədi/. Bài điếu ca là bài hát hoặc bài thơ dùng để tiễn biệt người đã khuất, thể hiện lòng tiếc thương và tưởng nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threnody
Ví dụ câu với bài điếu ca / threnody
- 1
The mourners sang a threnody at the funeral to honor the departed.
Các người đưa tang hát bài điếu ca để tỏ lòng tiếc thương người đã khuất.
- 2
Her voice was filled with sorrow as she recited a beautiful threnody for her grandmother.
Giọng cô ấy đầy xúc động khi đọc bài điếu ca cho bà ngoại.
Ghi chú dùng từ bài điếu ca
Threnody là bài hát hoặc bài thơ tiễn biệt người đã khuất, thể hiện lòng tiếc thương. Các từ liên quan: elegy (bài điếu), lament (lời than khóc), memorial (đài tưởng niệm).
Video minh hoạ bài điếu ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài điếu ca
Câu hỏi thường gặp về "bài điếu ca"
Bài điếu ca tiếng Anh là gì?
Bài điếu ca tiếng Anh là "threnody" (danh từ), nghĩa là: Bài điếu ca là bài hát hoặc bài thơ dùng để tiễn biệt người đã khuất, thể hiện lòng tiếc thương và tưởng nhớ.
"threnody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threnody" nghĩa tiếng Việt là "bài điếu ca". Threnody là bài hát hoặc bài thơ tiễn biệt người đã khuất, thể hiện lòng tiếc thương.
Phát âm "threnody" như thế nào?
"threnody" có phiên âm IPA /ˈθrɛnədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threnody"?
Các người đưa tang hát bài điếu ca để tỏ lòng tiếc thương người đã khuất. — The mourners sang a threnody at the funeral to honor the departed.