Tiếng Việt
Bài điếu văn tiếng Anh là gì?
bài điếu văn tiếng Anh là eulogy /ˈjuləʤi/. Bài phát biểu ca ngợi người đã khuất, thường được đọc trong lễ tang hoặc lễ tưởng niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eulogy
Ví dụ câu với bài điếu văn / eulogy
- 1
The eulogy at the funeral was heartfelt and moving.
Lời điếu văn tại đám tang thật xúc động và chân thành.
- 2
She delivered a beautiful eulogy for her grandmother.
Cô ấy đã đọc một bài điếu văn tuyệt vời cho bà ngoại của mình.
Ghi chú dùng từ bài điếu văn
Eulogy là bài phát biểu ca ngợi người đã khuất. Các từ liên quan: obituary (bản cáo phó), memorial (lễ tưởng niệm), tribute (lời tri ân).
Video minh hoạ bài điếu văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài điếu văn
Câu hỏi thường gặp về "bài điếu văn"
Bài điếu văn tiếng Anh là gì?
Bài điếu văn tiếng Anh là "eulogy" (danh từ), nghĩa là: Bài phát biểu ca ngợi người đã khuất, thường được đọc trong lễ tang hoặc lễ tưởng niệm.
"eulogy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eulogy" nghĩa tiếng Việt là "bài điếu văn". Eulogy là bài phát biểu ca ngợi người đã khuất.
Phát âm "eulogy" như thế nào?
"eulogy" có phiên âm IPA /ˈjuləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eulogy"?
Lời điếu văn tại đám tang thật xúc động và chân thành. — The eulogy at the funeral was heartfelt and moving.