Tiếng Việt
Bãi đổ thải tiếng Anh là gì?
bãi đổ thải tiếng Anh là landfill /ˈlændfɪl/. Khu vực chứa rác thải rắn được chôn lấp hoặc chở đến để xử lý hoặc tiêu hủy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
landfill
Ví dụ câu với bãi đổ thải / landfill
- 1
Chúng tôi đã tổ chức dọn dẹp bãi đổ thải gần nhà.
We organized a cleanup of the nearby landfill.
- 2
Việc xử lý chất thải tại bãi đổ thải cần tuân thủ quy định môi trường.
Waste management at the landfill must comply with environmental regulations.
Ghi chú dùng từ bãi đổ thải
Bãi đổ thải là nơi chứa rác thải lớn, thường nằm ngoài khu dân cư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rác thải' (waste), 'xử lý chất thải' (waste management), 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).
Video minh hoạ bãi đổ thải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi đổ thải
Câu hỏi thường gặp về "bãi đổ thải"
Bãi đổ thải tiếng Anh là gì?
Bãi đổ thải tiếng Anh là "landfill" (danh từ), nghĩa là: Khu vực chứa rác thải rắn được chôn lấp hoặc chở đến để xử lý hoặc tiêu hủy.
"landfill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"landfill" nghĩa tiếng Việt là "bãi đổ thải". Bãi đổ thải là nơi chứa rác thải lớn, thường nằm ngoài khu dân cư.
Phát âm "landfill" như thế nào?
"landfill" có phiên âm IPA /ˈlændfɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "landfill"?
We organized a cleanup of the nearby landfill. — Chúng tôi đã tổ chức dọn dẹp bãi đổ thải gần nhà.