Tiếng Việt
Bãi tiếng Anh là gì?
bãi tiếng Anh là ground /graʊnd/. mặt đất, đất đai, bãi đất trống hoặc đất để đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ground
Ví dụ câu với bãi / ground
- 1
Chúng tôi chơi bóng trên bãi cỏ.
We played soccer on the ground.
- 2
Bãi biển rất đẹp vào buổi sáng.
The beach is very beautiful in the morning.
Ghi chú dùng từ bãi
Bãi có thể chỉ nơi đất trống hoặc mặt đất nói chung. Các từ liên quan: đất (land), sân (yard), bãi biển (beach).
Video minh hoạ bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bãi
Câu hỏi thường gặp về "bãi"
Bãi tiếng Anh là gì?
Bãi tiếng Anh là "ground" (danh từ), nghĩa là: mặt đất, đất đai, bãi đất trống hoặc đất để đi lại.
"ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ground" nghĩa tiếng Việt là "bãi". Bãi có thể chỉ nơi đất trống hoặc mặt đất nói chung.
Phát âm "ground" như thế nào?
"ground" có phiên âm IPA /graʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ground"?
We played soccer on the ground. — Chúng tôi chơi bóng trên bãi cỏ.