Tiếng Việt
Bải hoải tiếng Anh là gì?
bải hoải tiếng Anh là weary /ˈwɪri/. Mệt mỏi, kiệt sức, cảm thấy rất mệt sau một thời gian dài hoạt động hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
weary
Ví dụ câu với bải hoải / weary
- 1
Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy bải hoải.
After a long day of work, I felt weary.
- 2
Cô ấy trông bải hoải sau chuyến đi dài.
She looked weary after the long trip.
Ghi chú dùng từ bải hoải
Bải hoải mô tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức. Các từ liên quan: mệt mỏi (tired), kiệt sức (exhausted), mệt nhọc (fatigued).
Video minh hoạ bải hoải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bải hoải
Câu hỏi thường gặp về "bải hoải"
Bải hoải tiếng Anh là gì?
Bải hoải tiếng Anh là "weary" (tính từ), nghĩa là: Mệt mỏi, kiệt sức, cảm thấy rất mệt sau một thời gian dài hoạt động hoặc làm việc.
"weary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"weary" nghĩa tiếng Việt là "bải hoải". Bải hoải mô tả cảm giác mệt mỏi, kiệt sức.
Phát âm "weary" như thế nào?
"weary" có phiên âm IPA /ˈwɪri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "weary"?
After a long day of work, I felt weary. — Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy bải hoải.