The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chán đời tiếng Anh là gì?

chán đời tiếng Anh là world-weary /wɜrld-ˈwɪri/. Người mệt mỏi, chán nản với cuộc sống, thường cảm thấy vô vọng và thiếu động lực.

Hình minh hoạ "chán đời" tiếng Anh là "world-weary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

world-weary

Danh từ
/wɜrld-ˈwɪri/

Ví dụ câu với chán đời / world-weary

  1. 1

    Anh ấy trông rất chán đời sau khi mất việc.

    He looked very world-weary after losing his job.

  2. 2

    Cô ấy luôn cảm thấy chán đời khi gặp khó khăn.

    She always feels world-weary when facing difficulties.

Ghi chú dùng từ chán đời

Chán đời mô tả cảm giác mệt mỏi, mất hy vọng về cuộc sống. Các từ liên quan: 'cạn kiệt' (exhausted), 'mệt mỏi' (tired), 'bị bỏ rơi' (desolate).

Video minh hoạ chán đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chán đời

Câu hỏi thường gặp về "chán đời"

Chán đời tiếng Anh là gì?

Chán đời tiếng Anh là "world-weary" (danh từ), nghĩa là: Người mệt mỏi, chán nản với cuộc sống, thường cảm thấy vô vọng và thiếu động lực.

"world-weary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"world-weary" nghĩa tiếng Việt là "chán đời". Chán đời mô tả cảm giác mệt mỏi, mất hy vọng về cuộc sống.

Phát âm "world-weary" như thế nào?

"world-weary" có phiên âm IPA /wɜrld-ˈwɪri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "world-weary"?

He looked very world-weary after losing his job. — Anh ấy trông rất chán đời sau khi mất việc.