Tiếng Việt
Bài mạt chược tiếng Anh là gì?
bài mạt chược tiếng Anh là Mahjong /ˌmɑːˈdʒɑːŋ/. Trò chơi bài truyền thống của Trung Quốc, phổ biến ở Việt Nam, sử dụng bộ bài đặc biệt để chơi và thường liên quan đến chiến thuật và may rủi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mahjong
Ví dụ câu với bài mạt chược / Mahjong
- 1
Chúng tôi chơi bài mạt chược vào cuối tuần.
We played Mahjong over the weekend.
- 2
Anh ấy rất giỏi trong trò chơi bài mạt chược.
He is very skilled at Mahjong.
Ghi chú dùng từ bài mạt chược
Bài mạt chược là trò chơi bài phổ biến ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bộ bài mạt chược' (Mahjong tiles), 'chiến thuật' (strategy), 'may rủi' (luck).
Video minh hoạ bài mạt chược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài mạt chược
Câu hỏi thường gặp về "bài mạt chược"
Bài mạt chược tiếng Anh là gì?
Bài mạt chược tiếng Anh là "Mahjong", nghĩa là: Trò chơi bài truyền thống của Trung Quốc, phổ biến ở Việt Nam, sử dụng bộ bài đặc biệt để chơi và thường liên quan đến chiến thuật và may rủi.
"Mahjong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mahjong" nghĩa tiếng Việt là "bài mạt chược". Bài mạt chược là trò chơi bài phổ biến ở châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Việt Nam.
Phát âm "Mahjong" như thế nào?
"Mahjong" có phiên âm IPA /ˌmɑːˈdʒɑːŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mahjong"?
We played Mahjong over the weekend. — Chúng tôi chơi bài mạt chược vào cuối tuần.