Tiếng Việt
Mạt tiếng Anh là gì?
Mạt tiếng Anh là Mite /maɪt/. Loài ký sinh nhỏ, thường gây hại cho thực phẩm và đồ dùng trong nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mite
Ví dụ câu với Mạt / Mite
- 1
Con mạt trong nhà bếp làm hỏng thực phẩm của tôi.
The mite in the kitchen spoiled my food.
- 2
Chúng ta cần làm sạch để loại bỏ mạt khỏi giường ngủ.
We need to clean to remove mites from the bed.
Ghi chú dùng từ Mạt
Mạt là loài ký sinh nhỏ, thường gây hại cho thực phẩm và đồ dùng. Các từ liên quan: 'kí sinh' (parasite), 'sâu bọ' (insect), 'dịch bệnh' (disease).
Video minh hoạ Mạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mạt
Câu hỏi thường gặp về "Mạt"
Mạt tiếng Anh là gì?
Mạt tiếng Anh là "Mite" (danh từ), nghĩa là: Loài ký sinh nhỏ, thường gây hại cho thực phẩm và đồ dùng trong nhà.
"Mite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mite" nghĩa tiếng Việt là "Mạt". Mạt là loài ký sinh nhỏ, thường gây hại cho thực phẩm và đồ dùng.
Phát âm "Mite" như thế nào?
"Mite" có phiên âm IPA /maɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mite"?
The mite in the kitchen spoiled my food. — Con mạt trong nhà bếp làm hỏng thực phẩm của tôi.