The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi phế liệu tiếng Anh là gì?

bãi phế liệu tiếng Anh là Junkyard /ˈdʒʌŋkjɑːrd/. Khu vực chứa các đồ vật đã bỏ đi, thường là kim loại, đồ cũ để bán hoặc tái chế.

Hình minh hoạ "bãi phế liệu" tiếng Anh là "Junkyard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Junkyard

Danh từ
/ˈdʒʌŋkjɑːrd/

Ví dụ câu với bãi phế liệu / Junkyard

  1. 1

    Tôi đã đến bãi phế liệu để bán các kim loại cũ của mình.

    I went to the junkyard to sell my old metals.

  2. 2

    Bãi phế liệu này có rất nhiều xe cũ và đồ dùng đã bỏ đi.

    This junkyard has a lot of old cars and discarded items.

Ghi chú dùng từ bãi phế liệu

Bãi phế liệu là nơi tập trung các đồ vật đã qua sử dụng hoặc hỏng để bán hoặc tái chế. Các từ liên quan: 'scrapyard' (bãi phế liệu), 'recycling center' (trung tâm tái chế), 'discarded' (bị vứt bỏ).

Video minh hoạ bãi phế liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi phế liệu

Câu hỏi thường gặp về "bãi phế liệu"

Bãi phế liệu tiếng Anh là gì?

Bãi phế liệu tiếng Anh là "Junkyard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực chứa các đồ vật đã bỏ đi, thường là kim loại, đồ cũ để bán hoặc tái chế.

"Junkyard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Junkyard" nghĩa tiếng Việt là "bãi phế liệu". Bãi phế liệu là nơi tập trung các đồ vật đã qua sử dụng hoặc hỏng để bán hoặc tái chế.

Phát âm "Junkyard" như thế nào?

"Junkyard" có phiên âm IPA /ˈdʒʌŋkjɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Junkyard"?

I went to the junkyard to sell my old metals. — Tôi đã đến bãi phế liệu để bán các kim loại cũ của mình.