Tiếng Việt
Băm vằm tiếng Anh là gì?
Băm vằm tiếng Anh là Chop finely /ʧɒp ˈfaɪnli/. Cắt nhỏ thực phẩm thành những miếng nhỏ và đều bằng cách dùng dao hoặc dụng cụ cắt sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chop finely
Ví dụ câu với Băm vằm / Chop finely
- 1
Bạn cần băm vằm hành tây trước khi cho vào nồi.
You need to chop the onion finely before adding it to the pot.
- 2
Họ đã băm vằm thịt để làm nhân bánh.
They chopped the meat finely to make the filling.
Ghi chú dùng từ Băm vằm
Băm vằm là kỹ thuật cắt nhỏ thực phẩm, thường dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'băm' (chop), 'xay' (grind), 'cắt' (cut).
Video minh hoạ Băm vằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Băm vằm
Câu hỏi thường gặp về "Băm vằm"
Băm vằm tiếng Anh là gì?
Băm vằm tiếng Anh là "Chop finely" (động từ), nghĩa là: Cắt nhỏ thực phẩm thành những miếng nhỏ và đều bằng cách dùng dao hoặc dụng cụ cắt sắc.
"Chop finely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chop finely" nghĩa tiếng Việt là "Băm vằm". Băm vằm là kỹ thuật cắt nhỏ thực phẩm, thường dùng trong nấu ăn.
Phát âm "Chop finely" như thế nào?
"Chop finely" có phiên âm IPA /ʧɒp ˈfaɪnli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chop finely"?
You need to chop the onion finely before adding it to the pot. — Bạn cần băm vằm hành tây trước khi cho vào nồi.