Tiếng Việt
Vằm tiếng Anh là gì?
Vằm tiếng Anh là Chop /ʧɒp/. Chặt hoặc đập mạnh thành từng mảnh nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chop
Ví dụ câu với Vằm / Chop
- 1
Anh ấy đã vằm củi để chuẩn bị cho bếp lửa.
He chopped the wood to prepare the fire.
- 2
Cô ấy vằm thịt để làm nhân bánh.
She chopped the meat to make filling for the cake.
Ghi chú dùng từ Vằm
Vằm là hành động chặt nhỏ bằng dao hoặc dụng cụ khác. Các từ liên quan: chopstick (đũa), chopper (máy xay nhỏ), choppy (choppy - không đều, lộn xộn).
Video minh hoạ Vằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vằm
Câu hỏi thường gặp về "Vằm"
Vằm tiếng Anh là gì?
Vằm tiếng Anh là "Chop" (động từ), nghĩa là: Chặt hoặc đập mạnh thành từng mảnh nhỏ.
"Chop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chop" nghĩa tiếng Việt là "Vằm". Vằm là hành động chặt nhỏ bằng dao hoặc dụng cụ khác.
Phát âm "Chop" như thế nào?
"Chop" có phiên âm IPA /ʧɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chop"?
He chopped the wood to prepare the fire. — Anh ấy đã vằm củi để chuẩn bị cho bếp lửa.